cul de sac

cul de sac

A child rides their bicycle in a quiet cul de sac.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngõ cụt: "Cul de sac" chỉ một con đường hoặc lối đi chỉ một lối vào kết thúcmột đầu, không lối ra ở phía cuối.
    • Tình huống bế tắc: Nghĩa bóng, "cul de sac" còn dùng để chỉ một tình huống không lối thoát hoặc không giải pháp.
dụ sử dụng
  • Ngõ cụt:

    • The house is located at the end of a quiet cul de sac. (Ngôi nhà nằmcuối một ngõ cụt yên tĩnh.)
    • Children often play safely on cul de sac streets because there is little traffic. (Trẻ em thường chơi an toàn trên các đường ngõ cụt ít xe cộ.)
  • Tình huống bế tắc:

    • The negotiations reached a cul de sac, with both sides refusing to compromise. (Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc, với cả hai bên từ chối nhượng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dead-end cul de sac": nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn, không lối thoát.

    • His career seemed to be a dead-end cul de sac with no opportunities for advancement. (Sự nghiệp của anh ấy dường nhưmột ngõ cụt không cơ hội thăng tiến.)
  • "cul de sac in logic": lỗ hổng trong lập luận, dẫn đến kết luận không hợp .

    • The argument presented a cul de sac in logic, failing to address the main issue. (Lập luận đưa ra một ngõ cụt trong logic, không giải quyết được vấn đề chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cul-de-sac (cách viết dấu gạch nối): biến thể phổ biến của từ.

    • They bought a house on a cul-de-sac for extra privacy. (Họ đã mua một ngôi nhà trên đường cụt để thêm sự riêng tư.)
  • Dead end (n): ngõ cụt, tình huống bế tắc (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).

    • This road is a dead end. (Con đường này ngõ cụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngõ cụt: dead end, blind alley.
  • Bế tắc: impasse, deadlock, stalemate.
Thành ngữ liên quan
  • "Come to a cul de sac": đi vào ngõ cụt, rơi vào bế tắc.

    • The project came to a cul de sac when funding was cut. (Dự án đi vào ngõ cụt khi nguồn tài trợ bị cắt giảm.)
  • "A mental cul de sac": bế tắc trong suy nghĩ, không tìm ra giải pháp.

    • After hours of brainstorming, he found himself in a mental cul de sac. (Sau nhiều giờ động não, anh ấy thấy mình rơi vào bế tắc trong suy nghĩ.)